外治法

ngoại trì pháp

Hán Việt: ngoại trì pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (trì) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外治法 àizhìfǎ n. external therapy M:¹zhǒng