外活兒

wài huó er ngoại hoạt nhi

Hán Việt: ngoại hoạt nhi · Pinyin: wài huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所承担的外单位的或本职工作以外的工作(多有报酬) :接~。