外活兒 wài huó er · ngoại hoạt nhi Hán Việt: ngoại hoạt nhi · Pinyin: wài huó er Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinwài huó erHán Việtngoại hoạt nhiCấu tạo外 + 活 + 兒 · ngoại + hoạt + nhi nghĩa thành phần: ngoại + hoạt + nhi