外流流域

wài liú liú yù ngoại lưu lưu vực

Hán Việt: ngoại lưu lưu vực · Pinyin: wài liú liú yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (lưu) + (lưu) + (vực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称外流区”。指地表径流经外流河汇注海洋的地区,即外流河流域范围。占世界陆地总面积78%以上。中国的外流流域约占全国总面积的三分之二。