外淋巴 ngoại lâm ba Hán Việt: ngoại lâm ba Tổng quan ngoại dịch, dịch bao Cấu tạo: 外 (ngoại) + 淋 (lâm) + 巴 (ba)Hán Việtngoại lâm baCấu tạo外 + 淋 + 巴 · ngoại + lâm + ba nghĩa thành phần: ngoại + lâm + ba Nghĩa ViệtCihui ngoại dịch, dịch bao