外測度 wài cè dù · ngoại trắc độ Hán Việt: ngoại trắc độ · Pinyin: wài cè dù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 測 (trắc) + 度 (độ)Pinyinwài cè dùHán Việtngoại trắc độCấu tạo外 + 測 + 度 · ngoại + trắc + độ nghĩa thành phần: ngoại + trắc + độ