外照射

wài zhào shè ngoại chiếu xạ

Hán Việt: ngoại chiếu xạ · Pinyin: wài zhào shè

Tổng quan

chiếu xạ ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (chiếu) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu xạ ngoài

Eng

  • CC-CEDICT external irradiation
  • Cihui external irradiation