外燃機
ngoại nhiên ki
Hán Việt: ngoại nhiên ki
Tổng quan
động cơ đốt ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui động cơ đốt ngoài
Eng
- Cihui 外燃機 àiránjī n. <mach.> external-combustion engine M:¹tái
Hán Việt: ngoại nhiên ki
động cơ đốt ngoài