外版書 ngoại bản thư Hán Việt: ngoại bản thư Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 版 (bản) + 書 (thư)Hán Việtngoại bản thưCấu tạo外 + 版 + 書 · ngoại + bản + thư nghĩa thành phần: ngoại + bản + thư Nghĩa EngCihui 外版書 àibǎnshū n. books not published by the agency selling them M:¹běn