外王母 wài wáng mǔ · ngoại vương mẫu Hán Việt: ngoại vương mẫu · Pinyin: wài wáng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 王 (vương) + 母 (mẫu)Pinyinwài wáng mǔHán Việtngoại vương mẫuCấu tạo外 + 王 + 母 · ngoại + vương + mẫu nghĩa thành phần: ngoại + vương + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外祖母。Tân Hoa Tự Điển 1.外祖母。