外珠孔

ngoại châu khổng

Hán Việt: ngoại châu khổng

Tổng quan

(sinh học) lỗ vách ngoài noãn

Cấu tạo: (ngoại) + (châu) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) lỗ vách ngoài noãn