外珠被 ngoại châu bị Hán Việt: ngoại châu bị Tổng quan (thực vật học) vỏ ngoài (của noãn) Cấu tạo: 外 (ngoại) + 珠 (châu) + 被 (bị)Hán Việtngoại châu bịCấu tạo外 + 珠 + 被 · ngoại + châu + bị nghĩa thành phần: ngoại + châu + bị Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) vỏ ngoài (của noãn)