外理器 wài lǐ qì · ngoại lí khí Hán Việt: ngoại lí khí · Pinyin: wài lǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 理 (lí) + 器 (khí)Pinyinwài lǐ qìHán Việtngoại lí khíCấu tạo外 + 理 + 器 · ngoại + lí + khí nghĩa thành phần: ngoại + lí + khí