外生的 ngoại sanh đích Hán Việt: ngoại sanh đích Tổng quan sinh ngoài, ngoại sinh Cấu tạo: 外 (ngoại) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtngoại sanh đíchCấu tạo外 + 生 + 的 · ngoại + sanh + đích nghĩa thành phần: ngoại + sanh + đích Nghĩa ViệtCihui sinh ngoài, ngoại sinhjaJMdict exogenous