外生骨疣

ngoại sanh cốt vưu

Hán Việt: ngoại sanh cốt vưu

Tổng quan

(y học) lồi ương, (thực vật) lúp; bướu

Cấu tạo: (ngoại) + (sanh) + (cốt) + (vưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) lồi ương, (thực vật) lúp; bướu