外電路

ngoại điện lộ

Hán Việt: ngoại điện lộ

Tổng quan

mạch điện ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (điện) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạch điện ngoài

Eng

  • Cihui 外電路 àidiànlù n. <elec.> external circuit M:¹tiáo