外種皮

ngoại chủng bì

Hán Việt: ngoại chủng bì

Tổng quan

vỏ (hạt); bao (tinh trùng)

Cấu tạo: (ngoại) + (chủng) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ (hạt); bao (tinh trùng)

Eng

  • Cihui 外種皮 àizhǒngpí n. <bot.> hard outer covering of a seed; testa