外秧兒

wài yāng ér ngoại ương nhi

Hán Việt: ngoại ương nhi · Pinyin: wài yāng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (ương) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻非本族本系的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻非本族本系的人。

Eng

  • Cihui 外秧兒 àiyāngr ►See wàiyāng