外秧兒

wài yāng ér ngoại ương nhi

Hán Việt: ngoại ương nhi · Pinyin: wài yāng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (ương) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本團體、本宗派以外的人。

Eng

  • Cihui 外秧兒 àiyāngr ►See wàiyāng