外空武器 ngoại không võ khí Hán Việt: ngoại không võ khí Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 空 (không) + 武 (võ) + 器 (khí)Hán Việtngoại không võ khíCấu tạo外 + 空 + 武 + 器 · ngoại + không + võ + khí nghĩa thành phần: ngoại + không + võ + khí Nghĩa EngCihui 外空武器 àikōng wǔqì n. outer-space weapons