外管局

wài guǎn jú ngoại quản cục

Hán Việt: ngoại quản cục · Pinyin: wài guǎn jú

Tổng quan

Cục Quản lý Ngoại hối (viết tắt của 國家外匯管理局|国家外汇管理局)

Cấu tạo: (ngoại) + (quản) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cục Quản lý Ngoại hối (viết tắt của 國家外匯管理局|国家外汇管理局)

Eng

  • CC-CEDICT State Administration of Foreign Exchange (abbr. for 國家外匯管理局|国家外汇管理局[Guo2 jia1 Wai4 hui4 Guan3 li3 ju2])
  • Cihui State Administration of Foreign Exchange (abbr. for 國家外匯管理局|国家外汇管理局)