外缚拳 ngoại phược quyền Hán Việt: ngoại phược quyền Tổng quan ngoại phọc quyền (印相)見外縛印條。☸ Cấu tạo: 外 (ngoại) + 缚 (phược) + 拳 (quyền)Hán Việtngoại phược quyềnCấu tạo外 + 缚 + 拳 · ngoại + phược + quyền nghĩa thành phần: ngoại + phược + quyền Nghĩa ViệtCihui ngoại phọc quyền (印相)見外縛印條。☸