外置術
ngoại trí thuật
Hán Việt: ngoại trí thuật
Tổng quan
sự thể hiện ra ngoài; (triết học) sự ngoại hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thể hiện ra ngoài; (triết học) sự ngoại hiện
Hán Việt: ngoại trí thuật
sự thể hiện ra ngoài; (triết học) sự ngoại hiện