外羣體 wài qún tǐ · ngoại quần thể Hán Việt: ngoại quần thể · Pinyin: wài qún tǐ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 羣 (quần) + 體 (thể)Pinyinwài qún tǐHán Việtngoại quần thểCấu tạo外 + 羣 + 體 · ngoại + quần + thể nghĩa thành phần: ngoại + quần + thể