外羣體

wài qún tǐ ngoại quần thể

Hán Việt: ngoại quần thể · Pinyin: wài qún tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quần) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称他群”。与内群体”相对。社会群体的类型之一。指由内群体的成员所指称的本群体外所有他人结合的群体。