外聯網 ngoại liên võng Hán Việt: ngoại liên võng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 聯 (liên) + 網 (võng)Hán Việtngoại liên võngCấu tạo外 + 聯 + 網 · ngoại + liên + võng nghĩa thành phần: ngoại + liên + võng Nghĩa EngCihui extranet