外胚層

wài pēi céng ngoại phôi tằng

Hán Việt: ngoại phôi tằng · Pinyin: wài pēi céng

Tổng quan

ngoại bì phôi (dòng tế bào trong phôi học)

Cấu tạo: (ngoại) + (phôi) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại bì phôi (dòng tế bào trong phôi học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覆蓋在胚胎外表的胚層。可以分化為各種組織器官,如神經管和眼、耳、鼻等感覺器官的主要構造,以及覆蓋全身的表皮及其衍生物,如毛髮、指甲、蹄、爪等。

Eng

  • CC-CEDICT ectoderm (cell lineage in embryology)
  • Cihui ectoderm (cell lineage in embryology)