外膜的 ngoại mô đích Hán Việt: ngoại mô đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtngoại mô đíchCấu tạo外 + 膜 + 的 · ngoại + mô + đích nghĩa thành phần: ngoại + mô + đích Nghĩa EngCihui adventitial