外花被 ngoại hoa bị Hán Việt: ngoại hoa bị Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 花 (hoa) + 被 (bị)Hán Việtngoại hoa bịCấu tạo外 + 花 + 被 · ngoại + hoa + bị nghĩa thành phần: ngoại + hoa + bị Nghĩa EngCihui exoperigon