外菌根 ngoại khuẩn căn Hán Việt: ngoại khuẩn căn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 菌 (khuẩn) + 根 (căn)Hán Việtngoại khuẩn cănCấu tạo外 + 菌 + 根 · ngoại + khuẩn + căn nghĩa thành phần: ngoại + khuẩn + căn Nghĩa EngCihui exomycorrhiza