外落兒

ngoại lạc nhi

Hán Việt: ngoại lạc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (lạc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外落兒 àilàor n. <topo.> income from extra (part-time) job