外螺紋 wài luó wén · ngoại loa văn Hán Việt: ngoại loa văn · Pinyin: wài luó wén Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 螺 (loa) + 紋 (văn)Pinyinwài luó wénHán Việtngoại loa vănCấu tạo外 + 螺 + 紋 · ngoại + loa + văn nghĩa thành phần: ngoại + loa + văn