外行人

wài háng rén ngoại hành nhân

Hán Việt: ngoại hành nhân · Pinyin: wài háng rén

Tổng quan

người ngoài nghề

Cấu tạo: (ngoại) + (hành) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngoài nghề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對某事不熟悉、無經驗的人。《文明小史》第三二回:「我說句放肆話,他們這幾位外行人,如何會教給學生做生意?」

Eng

  • Cihui 外行人 àihángrén n. layman; non-professional M:¹gè/¹míng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

门外汉