外行的 ngoại hành đích Hán Việt: ngoại hành đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 行 (hành) + 的 (đích)Hán Việtngoại hành đíchCấu tạo外 + 行 + 的 · ngoại + hành + đích nghĩa thành phần: ngoại + hành + đích Nghĩa EngCihui dilettante