外褂子 ngoại quái tử Hán Việt: ngoại quái tử Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 褂 (quái) + 子 (tử)Hán Việtngoại quái tửCấu tạo外 + 褂 + 子 · ngoại + quái + tử nghĩa thành phần: ngoại + quái + tử Nghĩa EngCihui 外褂子 àiguàzi n. <trad.> upper garment worn by Qing officials M:¹tiáo/²jiàn/