外視圖 ngoại thị đồ Hán Việt: ngoại thị đồ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Hán Việtngoại thị đồCấu tạo外 + 視 + 圖 · ngoại + thị + đồ nghĩa thành phần: ngoại + thị + đồ Nghĩa EngCihui 外視圖 àishìtú n. external view M:¹⁰fú