外語熱 ngoại ngữ nhiệt Hán Việt: ngoại ngữ nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 語 (ngữ) + 熱 (nhiệt)Hán Việtngoại ngữ nhiệtCấu tạo外 + 語 + 熱 · ngoại + ngữ + nhiệt nghĩa thành phần: ngoại + ngữ + nhiệt Nghĩa EngCihui 外語熱 àiyǔrè n. craze for foreign languages