外變量 ngoại biến lượng Hán Việt: ngoại biến lượng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 變 (biến) + 量 (lượng)Hán Việtngoại biến lượngCấu tạo外 + 變 + 量 · ngoại + biến + lượng nghĩa thành phần: ngoại + biến + lượng Nghĩa EngCihui 外變量 àibiànliàng n. external variables