外语教学
ngoại ngữ giáo học
Hán Việt: ngoại ngữ giáo học · Pinyin: wài yǔ jiào xué
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dạy ngoại ngữ
- Biên soạn foreign-language teaching
Eng
- Cihui 外語教學 àiyǔ jiàoxué n. foreign-language teaching
- Tần suất từ n. foreign-language teaching
Đức
- Handedict Fremdsprachenunterricht (S, Sprachw)