外質膜

wài zhì mó ngoại chất mô

Hán Việt: ngoại chất mô · Pinyin: wài zhì mó

Tổng quan

màng sinh chất ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (chất) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng sinh chất ngoài

Eng

  • CC-CEDICT external plasma membrane
  • Cihui external plasma membrane