外財兒 ngoại tài nhi Hán Việt: ngoại tài nhi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 財 (tài) + 兒 (nhi)Hán Việtngoại tài nhiCấu tạo外 + 財 + 兒 · ngoại + tài + nhi nghĩa thành phần: ngoại + tài + nhi Nghĩa EngCihui 外財兒 àicáir ►See wàicái