外走廊 wài zǒu láng · ngoại tẩu lang Hán Việt: ngoại tẩu lang · Pinyin: wài zǒu láng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 走 (tẩu) + 廊 (lang)Pinyinwài zǒu lángHán Việtngoại tẩu langCấu tạo外 + 走 + 廊 · ngoại + tẩu + lang nghĩa thành phần: ngoại + tẩu + lang