外路貨 ngoại lộ hóa Hán Việt: ngoại lộ hóa Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 路 (lộ) + 貨 (hóa)Hán Việtngoại lộ hóaCấu tạo外 + 路 + 貨 · ngoại + lộ + hóa nghĩa thành phần: ngoại + lộ + hóa Nghĩa EngCihui 外路貨 àilùhuò n. imported goods