外轉內 ngoại chuyển nội Hán Việt: ngoại chuyển nội Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 轉 (chuyển) + 內 (nội)Hán Việtngoại chuyển nộiCấu tạo外 + 轉 + 內 · ngoại + chuyển + nội nghĩa thành phần: ngoại + chuyển + nội Nghĩa EngCihui 外轉內 àizhuǎnnèi v.p. sell inside the country goods initially made for export