外邊兒

wài bian r ngoại biên nhi

Hán Việt: ngoại biên nhi · Pinyin: wài bian r

Tổng quan

biến thể er hoá của 外邊|外边

Cấu tạo: (ngoại) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 外邊|外边

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 外邊|外边[wai4 bian5]
  • Cihui erhua variant of 外邊|外边