外迴路 ngoại hồi lộ Hán Việt: ngoại hồi lộ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 迴 (hồi) + 路 (lộ)Hán Việtngoại hồi lộCấu tạo外 + 迴 + 路 · ngoại + hồi + lộ nghĩa thành phần: ngoại + hồi + lộ Nghĩa EngCihui 外回路 àihuílù n. <comp.> outside loops