外逸層

wài yì céng ngoại dật tằng

Hán Việt: ngoại dật tằng · Pinyin: wài yì céng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (dật) + (tằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大气圈中的一层,位于热层以外。层内空气十分稀薄,有些速度较大的中性粒子能克服地球引力进入星际空间。也叫外层。