外逸層 wài yì céng · ngoại dật tằng Hán Việt: ngoại dật tằng · Pinyin: wài yì céng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 逸 (dật) + 層 (tằng)Pinyinwài yì céngHán Việtngoại dật tằngCấu tạo外 + 逸 + 層 · ngoại + dật + tằng nghĩa thành phần: ngoại + dật + tằng