外道兒 ngoại đạo nhi Hán Việt: ngoại đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtngoại đạo nhiCấu tạo外 + 道 + 兒 · ngoại + đạo + nhi nghĩa thành phần: ngoại + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 外道兒 àidaor ►See wàidao