外道兒

ngoại đạo nhi

Hán Việt: ngoại đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正當的行徑。如:「姑且不論他的所作所為是不是外道兒,其實光是抽煙喝酒,就已經違反校規了。」「他盡結交些不三不四的朋友,舉止難免也染上些許外道兒。」

Eng

  • Cihui 外道兒 àidaor ►See wàidao